data format

Học thuật
Thân thiện
data format

A computer screen displays a simple data format with labeled columns and rows.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khuôn dạng dữ liệu, dạng thức dữ liệu: Cấu trúc cách thức tổ chức thông tin theo các quy tắc định sẵn, thường để máy tính có thể lưu trữ, xử lý truyền tải dữ liệu một cách chính xác. xác định cách dữ liệu được sắp xếp mã hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The software can export files in multiple data formats, such as CSV and JSON. (Phần mềm có thể xuất tệp ở nhiều khuôn dạng dữ liệu khác nhau, như CSV JSON.)
    • You need to check the data format before importing the information into the database. (Bạn cần kiểm tra dạng thức dữ liệu trước khi nhập thông tin vào cơ sở dữ liệu.)
    • The new sensor uses a proprietary data format. (Cảm biến mới sử dụng một khuôn dạng dữ liệu độc quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Standard data format": khuôn dạng dữ liệu chuẩn, được nhiều hệ thống công nhận sử dụng.

    • XML is a standard data format for exchanging information between different applications. (XML một khuôn dạng dữ liệu chuẩn để trao đổi thông tin giữa các ứng dụng khác nhau.)
  • "To convert between data formats": chuyển đổi giữa các khuôn dạng dữ liệu.

    • This tool helps you convert between data formats like PDF to Word easily. (Công cụ này giúp bạn chuyển đổi giữa các khuôn dạng dữ liệu như PDF sang Word một cách dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Format (n): dạng thức, khuôn dạng (nói chung, có thể áp dụng cho nhiều thứ hơn chỉ dữ liệu).

    • The document format is not compatible with my reader. (Dạng thức tài liệu không tương thích với trình đọc của tôi.)
  • File format (n): định dạng tệp (một loại cụ thể của data format cho tệp tin).

    • JPEG is a common file format for images. (JPEG một định dạng tệp phổ biến cho hình ảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Data structure: cấu trúc dữ liệu (nhấn mạnh vào cách dữ liệu được tổ chức bên trong).
  • Encoding scheme: phương thức mã hóa (nhấn mạnh vào quy tắc mã hóa thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "data format")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "data format")

data format

A computer screen displays a simple data format with labeled columns and rows.

Noun
  1. khuôn dạng dữ liệu
  2. dạng thức dữ liệu

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "data format"